bread and butter

bread and butter

Fishing is the old man's bread and butter, providing him with the income he needs to live.

Định nghĩa

Thành ngữ

Bread and butter một thành ngữ trong tiếng Anh, chỉ nguồn thu nhập chính hoặc phương tiện sinh sống cơ bản của một người. mang nghĩa "miếng cơm manh áo" hoặc "kế sinh nhai".

dụ sử dụng
  • (Dạy học miếng cơm manh áo của anh ấy.)
  • ( ấy mất việc, nên giờ không kế sinh nhai.)
  • (Mỗi đứa trẻ được kỳ vọng sẽ tự lo cho miếng cơm manh áo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bread-and-butter issue": vấn đề cơ bản, cốt lõi, thường liên quan đến kinh tế hoặc sinh kế.

    • The rising cost of housing is a bread-and-butter issue for many families. (Chi phí nhà ở tăng cao vấn đề cơ bản đối với nhiều gia đình.)
  • "Bread-and-butter letter": thư cảm ơn sau khi được tiếp đãi (thường dùng trong văn phong lịch sự, cổ điển).

    • After the dinner party, she sent a bread-and-butter letter to her hosts. (Sau bữa tiệc tối, ấy đã gửi thư cảm ơn đến chủ nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Breadwinner (danh từ): người trụ cột trong gia đình, người kiếm tiền nuôi sống gia đình.

    • He is the breadwinner of the family. (Anh ấy trụ cột của gia đình.)
  • Butter (danh từ): (thành phần phụ trong thành ngữ, nhưng không thay đổi nghĩa khi đứng riêng).

Từ đồng nghĩa
  • Livelihood: kế sinh nhai.
  • Keep: sự nuôi sống, chi phí sinh hoạt.
  • Support: sự hỗ trợ tài chính, nguồn sống.
  • Means: phương tiện, nguồn lực (tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Earn one's bread and butter: kiếm sống, tự nuôi thân.
    • He works hard to earn his bread and butter. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống.)
Thành ngữ liên quan
  • Bread and circuses (bánh mì xiếc): chính sách xoa dịu quần chúng bằng cách đáp ứng nhu cầu cơ bản giải trí.

    • The government's focus on free food and entertainment is just bread and circuses. (Chính phủ tập trung vào thực phẩm miễn phí giải trí chỉ chính sách xoa dịu quần chúng.)
  • Know which side one's bread is buttered: biết điều lợi cho mình, biết phải phục tùng ai.

    • She knows which side her bread is buttered, so she always agrees with the boss. ( ấy biết điều lợi cho mình, nên luôn đồng ý với sếp.)